manx shearwater

manx shearwater

A Manx shearwater glides low over the ocean waves.

Định nghĩa

Danh từ: Chim hải âu Manxmột loài chim biển nhỏ, bộ lông đen trắng, thường được tìm thấyvùng đông bắc Đại Tây Dương. Loài chim này thuộc họ hải âu (Procellariidae) nổi tiếng với khả năng bay xa trên biển.

dụ sử dụng
  • (Chim hải âu Manx nổi tiếng với những cuộc di cư dài qua Đại Tây Dương.)
  • (Những người quan sát chim thường thấy chim hải âu Manx ngoài khơi bờ biển Ireland vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manx shearwater colony": thuộc địa chim hải âu Manx, chỉ nơi chúng làm tổ thành đàn.
    • The island is home to a large manx shearwater colony. (Hòn đảo này nơi một thuộc địa lớn của chim hải âu Manx.)
  • "Manx shearwater call": tiếng kêu đặc trưng của chim hải âu Manx, thường được mô tả như tiếng rít hoặc tiếng cười.
    • At night, the manx shearwater call echoes across the cliffs. (Vào ban đêm, tiếng kêu của chim hải âu Manx vọng khắp các vách đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Shearwater (danh từ): tên chung cho các loài chim hải âu thuộc chi , bao gồm cả manx shearwater.
    • Shearwaters are excellent swimmers and divers. (Chim hải âunhững tay bơi lặn xuất sắc.)
  • Manx (tính từ): thuộc về đảo Man (Isle of Man), nơi loài chim này được đặt tên theo.
    • The Manx language is spoken on the Isle of Man. (Tiếng Manx được nói trên đảo Man.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffinus puffinus: tên khoa học của loài chim hải âu Manx.
    • Puffinus puffinus is the scientific name for the manx shearwater. (Puffinus puffinus tên khoa học của chim hải âu Manx.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shear away: bay vút đi (thường dùng để mô tả chuyển động nhanh của chim hải âu).
    • The manx shearwater sheared away from the boat. (Chim hải âu Manx bay vút đi khỏi con thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a manx shearwater: như chim hải âu Manx (ám chỉ sự di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt trên biển).
    • The sailor moved like a manx shearwater across the deck. (Người thủy thủ di chuyển nhanh nhẹn như chim hải âu Manx trên boong tàu.)